TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

honoré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.nɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

honoré nghĩa là kính mến, có vinh hạnh.

Nghĩa của honoré

Tính từ

  1. Kính mến.
    • Mon honoré collègueông bạn đồng nghiệp kính mến của tôi
  2. Có vinh hạnh.
    • Je suis très honorétôi rất vinh hạnh

Dạng từ của honoré

Số nhiềuhonorés
Giống cáihonorée

Câu ví dụ với honoré

  • Je suis honoré de faire votre rencontre. Hân hạnh được làm quen với bạn.Tatoeba #449835

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

honoré nghĩa là gì?

honoré (tính từ) nghĩa là kính mến, có vinh hạnh.

honoré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honoré (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.