honorifique
/ɔ.nɔ.ʁi.fik/ giọng máy của trình duyệt
honorifique nghĩa là danh dự.
Nghĩa của honorifique
Tính từ
- Danh dự (không có lợi ích vật chất).
- Un titre honorifiquemột danh hiệu danh dự
Dạng từ của honorifique
| Số nhiều | honorifiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ honorific
Câu hỏi thường gặp
honorifique nghĩa là gì?
honorifique (tính từ) nghĩa là danh dự.
honorifique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honorifique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.ʁi.fik/.