gloire
gloire nghĩa là danh tiếng, thanh danh, vĩ nhân, vinh quang thay.
Nghĩa của gloire
Danh từ · giống cái
- Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang; vinh quang.
- Gloire littérairedanh tiếng về văn chương
- Se couvrir de gloiređầy vinh quang
- Vĩ nhân.
- Il fut une des gloires de son payslúc đương thời ông ta là một vĩ nhân của đất nước
- Tôn giáo Hạnh phúc ở thiên đường.
- La gloire éternellehạnh phúc đời đời
- Vầng hào quang (quanh người Chúa Giê-xu).
- Rendre gloire à; biểu dương.
- se faire gloire delấy làm hãnh diện về, tự hào về
- travailler pour la gloirelàm không hưởng lợi lộc gì
Thán từ
- Vinh quang thay!, vẻ vang thay!
- Gloire à notre patrie!vẻ vang thay tổ quốc chúng ta!
Dạng từ của gloire
Đi với mạo từ: une gloire · la gloire
| Số nhiều | gloires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gloire
Trái nghĩa
Câu ví dụ với gloire
- À vaincre sans péril, on triomphe sans gloire. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #709221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glory
Câu hỏi thường gặp
gloire nghĩa là gì?
gloire (danh từ, thán từ) nghĩa là danh tiếng, thanh danh, vĩ nhân, vinh quang thay.
gloire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gloire (giọng Pháp chuẩn): /ɡlwaʁ/.
gloire là giống đực hay giống cái?
gloire là danh từ giống cái (dùng với une, la).