TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humiliation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/y.mi.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

humiliation nghĩa là sự làm nhục, sự nhục nhã.

Nghĩa của humiliation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm nhục.
  2. Sự nhục nhã.
  3. Điều nhục nhã.

Dạng từ của humiliation

Đi với mạo từ: une humiliation · la humiliation

Số nhiềuhumiliations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humiliation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a humiliation, active or passive

Câu hỏi thường gặp

humiliation nghĩa là gì?

humiliation (danh từ) nghĩa là sự làm nhục, sự nhục nhã.

humiliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humiliation (giọng Pháp chuẩn): /y.mi.lja.sjɔ̃/.

humiliation là giống đực hay giống cái?

humiliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.