abaissement
abaissement nghĩa là sự hạ, sự giảm, sự suy vi, sự suy đồi.
Nghĩa của abaissement
Danh từ · giống đực
- Sự hạ, sự giảm, sự rút xuống.
- L'abaissement du prixsự hạ giá
- L'abaissement d'un storesự hạ một bức mành
- L'abaissement de l'eaunước rút
- L'abaissement d'une perpendiculaire sur un plan(toán) sự hạ một đường vuông góc xuống một mặt phẳng
- L'abaissement de la température/de la valeur d'une monnaiesự giảm nhiệt độ/giá trị đồng tiền
- Sự suy vi, sự suy đồi.
- L'abaissement de la littératuresự suy đồi của văn học
- Sự hạ uy thế.
- L'abaissement des couches privilégiées de la sociétésự hạ uy thế các tầng lớp có đặc quyền trong xã hội
- Sự hạ mình.
- Abaissement volontairesự tự ý hạ mình
Dạng từ của abaissement
Đi với mạo từ: un abaissement · l'abaissement
| Số nhiều | abaissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abaissement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của abaissement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ action of moving or pushing something in a downward direction; a lowering; State resulting from having moved down; action of lowering a value; reduction; action of lowering oneself morally; abasement
Câu hỏi thường gặp
abaissement nghĩa là gì?
abaissement (danh từ) nghĩa là sự hạ, sự giảm, sự suy vi, sự suy đồi.
abaissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abaissement (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛs.mɑ̃/.
abaissement là giống đực hay giống cái?
abaissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).