TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abaissable

/a.bɛ.sabl/ giọng máy của trình duyệt

abaissable nghĩa là có thể hạ xuống.

Nghĩa của abaissable

Tính từ

  1. Có thể hạ xuống.
    • Prix abaissablegiá có thể hạ xuống

Dạng từ của abaissable

Số nhiềuabaissables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abaissable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ which can be lowered

Câu hỏi thường gặp

abaissable nghĩa là gì?

abaissable (tính từ) nghĩa là có thể hạ xuống.

abaissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abaissable (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.