TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abacule

danh từ giống đực (m)
/a.ba.kyl/ giọng máy của trình duyệt

abacule nghĩa là Hình khối nhỏ tạo nên thành phần của một hình khảm.

Nghĩa của abacule

Danh từ · giống đực

  1. Hình khối nhỏ tạo nên thành phần của một hình khảm.

Dạng từ của abacule

Đi với mạo từ: un abacule · l'abacule

Số nhiềuabacules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abacule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a mosaic tessera; tessella; abaculus

Câu hỏi thường gặp

abacule nghĩa là gì?

abacule (danh từ) nghĩa là Hình khối nhỏ tạo nên thành phần của một hình khảm.

abacule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abacule (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.kyl/.

abacule là giống đực hay giống cái?

abacule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.