TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abaca

danh từ giống đực (m)
/a.ba.ka/ giọng máy của trình duyệt

abaca nghĩa là vỏ dùng để dệt.

Nghĩa của abaca

Danh từ · giống đực

  1. Một loại chuối ở Philipine, vỏ dùng để dệt.

Dạng từ của abaca

Đi với mạo từ: un abaca · l'abaca

Số nhiềuabacas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abaca

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a banana tree, the abaca; Manilla hemp

Câu hỏi thường gặp

abaca nghĩa là gì?

abaca (danh từ) nghĩa là vỏ dùng để dệt.

abaca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abaca (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.ka/.

abaca là giống đực hay giống cái?

abaca là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.