a
a nghĩa là không, không có.
Nghĩa của a
Ngoại động từ
- xem avoir — Có.
Tiền tố
- Không, không có.
Trợ động từ
- xem avoir — Có.
Dạng từ của a
| Giống cái | a |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với a
Đồng nghĩa
Họ từ của a
Câu ví dụ với a
- Il a entendu la conversation par accident. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #15419
- Il a décidé de vendre sa voiture. Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #131050
- Tout le monde a ri de lui. Mọi người đã cười anh ta.Tatoeba #131425
- Il a visité Kyoto l'an dernier. Năm ngoái anh ấy đi thăm Kyoto.Tatoeba #132121
- Il a appris à apprécier la littérature. Ông ấy đã học cách để nhận thức giá trị của văn học.Tatoeba #133306
- Elle m'a donné ces vieilles pièces. Bà ấy đã cho tôi những đồng tiền cổ này.Tatoeba #134350
- Il a accès à l'ambassade américaine. Anh ấy tiếp cận được Đại sứ quan Mỹ.Tatoeba #138606
- Un architecte connu a construit cette maison. Một kiến trúc sư nổi tiếng đã xây dựng ngôi nhà này.Tatoeba #333553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái The first letter of the French alphabet, written in the Latin script.
- Tiền tố A prefix forming words, especially verbs, that denote entering a state, making progress toward a goal, or the like.
- Tiền tố a-, non-, -less
- Hậu tố forms the third-person singular past historic of -er verbs
- Chữ cái The first letter of the French alphabet, written in the Latin script.
- Danh từ a, the name of the Latin-script letter A
Nguồn gốc từ a
* (ng. 1) <. * (ng. 2) Từ (ἀν- ngay trước một nguyên âm; được khái quát hóa từ nhiều từ mượn tiếng Latinh sử dụng tiền tố này.
Câu hỏi thường gặp
a nghĩa là gì?
a (ngoại động từ, tiền tố, trợ động từ) nghĩa là không, không có.
a phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của a (giọng Pháp chuẩn): /a/.