TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

à

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a/ giọng máy của trình duyệt

à nghĩa là đến, ở.

Nghĩa của à

Giới từ

  1. Đến, ở. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • J'aimerais faire mes études à Paris.Tôi muốn đi du học ở Paris.
    • Demain, je vais étudier à la bibliothèque.Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.

Họ từ của à

Cụm từ, thành ngữ với à

  • à bientôt — Hẹn gặp lại.
  • à cause de — Vì.
  • à côté de — Cạnh.
  • à long terme — Dài hạn.
  • à moi — Của tôi.
  • à moins que — Trừ khi.
  • à part — Trừ.
  • à peine — Hầu như không.
  • à pied — Đi bộ, cuốc bộ.
  • à propos de — Về.
  • à temps partiel — Bán thời gian.

Câu ví dụ với à

  • Et si nous retournions à la maison ? Sao mình không đi về đi?Tatoeba #3356
  • J'aimerais faire mes études à Paris. Tôi muốn đi du học ở Paris.Tatoeba #3581
  • Demain, je vais étudier à la bibliothèque. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #3698
  • Je n'arrive pas à le croire ! Tôi không tin!Tatoeba #3883
  • Attends, quelqu’un frappe à ma porte. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #3895
  • À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.Tatoeba #6356
  • Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ? Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?Tatoeba #8091
  • L'air est indispensable à la vie. Không khí không thể thiếu cho cuộc sống.Tatoeba #9103

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Chữ cái A with grave accent, a letter used in French mostly to distinguish some homographs and in transliteration.
  • Giới từ to (destination); at, in, on (said of a particular place); at (said of a particular time); to (until)

Câu hỏi thường gặp

à nghĩa là gì?

à (giới từ) nghĩa là đến, ở.

à phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của à (giọng Pháp chuẩn): /a/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.