TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auquel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.kɛl/ giọng máy của trình duyệt

auquel nghĩa là mà, cái mà.

Nghĩa của auquel

Đại từ

  1. Mà, cái mà (à + lequel) (biên soạn)

Câu ví dụ với auquel

  • Qui est l'homme auquel tu étais en train de parler ? Người mà anh vừa trò chuyên là ai vậy?Tatoeba #499054
  • Faire du monocycle est un truc auquel je suis pas très bon. Đi xe đạp một bánh là một trò mà tôi không thông thạo lắm.Tatoeba #1100418
  • Le stade auquel un embryon devient un fœtus a apparemment été choisi arbitrairement. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ to which, at which, of which

Câu hỏi thường gặp

auquel nghĩa là gì?

auquel (đại từ) nghĩa là mà, cái mà.

auquel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auquel (giọng Pháp chuẩn): /o.kɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.