auprès
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
auprès nghĩa là bên cạnh, gần.
Nghĩa của auprès
Phó từ
- Bên cạnh, gần. (biên soạn)
- Auprès de: bên cạnh, gần; đối với, so với. (biên soạn)
Câu ví dụ với auprès
- J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.Tatoeba #432793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ nearby
Câu hỏi thường gặp
auprès nghĩa là gì?
auprès (phó từ) nghĩa là bên cạnh, gần.
auprès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auprès (giọng Pháp chuẩn): /o.pʁɛ/.