auparavant
auparavant nghĩa là trước đó, trước kia.
Nghĩa của auparavant
Phó từ
- Trước đó, trước kia, trước.
- auparavant que (de)(từ cũ, nghĩa cũ) trước khi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auparavant
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với auparavant
- Je ne l'avais jamais rencontrée auparavant. Trước dó tôi chưa bao giờ gặp bà ta.Tatoeba #136364
- Nous avons été ici auparavant. Chúng tôi đã từng đến đây rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703898
- On pensait auparavant que seuls les humains pouvaient user du langage. Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ beforehand, previously
Câu hỏi thường gặp
auparavant nghĩa là gì?
auparavant (phó từ) nghĩa là trước đó, trước kia.
auparavant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auparavant (giọng Pháp chuẩn): /o.pa.ʁa.vɑ̃/.