TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antérieurement

/ɑ̃.te.ʁjœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

antérieurement nghĩa là trước, trước kia.

Nghĩa của antérieurement

Phó từ

  1. Trước, trước kia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antérieurement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ before, previously

Câu hỏi thường gặp

antérieurement nghĩa là gì?

antérieurement (phó từ) nghĩa là trước, trước kia.

antérieurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antérieurement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.ʁjœʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.