antériorité
antériorité nghĩa là sự có trước, tình trạng xưa hơn.
Nghĩa của antériorité
Danh từ · giống cái
- Sự có trước; tình trạng xưa hơn.
Dạng từ của antériorité
Đi với mạo từ: une antériorité · l'antériorité
| Số nhiều | antériorités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antériorité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anteriority (precedence in time)
Câu hỏi thường gặp
antériorité nghĩa là gì?
antériorité (danh từ) nghĩa là sự có trước, tình trạng xưa hơn.
antériorité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antériorité (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.ʁjɔ.ʁi.te/.
antériorité là giống đực hay giống cái?
antériorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).