TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultérieurement

/yl.te.ʁjœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ultérieurement nghĩa là sau, về sau.

Nghĩa của ultérieurement

Phó từ

  1. Sau, về sau.
    • Nous examinerons cela ultérieurementchúng ta sẽ xét việc đó sau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultérieurement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ eventually; later on

Câu hỏi thường gặp

ultérieurement nghĩa là gì?

ultérieurement (phó từ) nghĩa là sau, về sau.

ultérieurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultérieurement (giọng Pháp chuẩn): /yl.te.ʁjœʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.