TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ululement

danh từ giống đực (m)
/y.lyl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ululement nghĩa là Như ululation.

Nghĩa của ululement

Danh từ · giống đực

  1. Như ululation.

Dạng từ của ululement

Đi với mạo từ: un ululement · l'ululement

Số nhiềuululements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ululement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoot (the cry of an owl)

Câu hỏi thường gặp

ululement nghĩa là gì?

ululement (danh từ) nghĩa là Như ululation.

ululement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ululement (giọng Pháp chuẩn): /y.lyl.mɑ̃/.

ululement là giống đực hay giống cái?

ululement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.