ultérieur
/yl.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ultérieur nghĩa là sau, về sau, ở phía bên kia.
Nghĩa của ultérieur
Tính từ
- Sau, về sau.
- Les générations ultérieurescác thế hệ sau
- Địa lý, địa chất Ở phía bên kia.
- La Calabre ultérieuremiền Ca-láp ở phía bên kia
Dạng từ của ultérieur
| Số nhiều | ultérieurs |
| Giống cái | ultérieure |
| Giống cái số nhiều | ultérieures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultérieur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ulterior; following; later on
Câu hỏi thường gặp
ultérieur nghĩa là gì?
ultérieur (tính từ) nghĩa là sau, về sau, ở phía bên kia.
ultérieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ultérieur (giọng Pháp chuẩn): /yl.te.ʁjœʁ/.