TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultérieur

/yl.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ultérieur nghĩa là sau, về sau, ở phía bên kia.

Nghĩa của ultérieur

Tính từ

  1. Sau, về sau.
    • Les générations ultérieurescác thế hệ sau
  2. Địa lý, địa chất Ở phía bên kia.
    • La Calabre ultérieuremiền Ca-láp ở phía bên kia

Dạng từ của ultérieur

Số nhiềuultérieurs
Giống cáiultérieure
Giống cái số nhiềuultérieures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultérieur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ulterior; following; later on

Câu hỏi thường gặp

ultérieur nghĩa là gì?

ultérieur (tính từ) nghĩa là sau, về sau, ở phía bên kia.

ultérieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultérieur (giọng Pháp chuẩn): /yl.te.ʁjœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.