TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultraviolet

/yl.tʁa.vjɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

ultraviolet nghĩa là cực tím, tử ngoại, tia cực tím, tia tử ngoại.

Nghĩa của ultraviolet

Tính từ

  1. Vật lí Cực tím, tử ngoại.
    • Rayons ultravioletstia cực tím

Danh từ · giống đực

  1. Tia cực tím, tia tử ngoại.
    • Ultraviolet lointaintia cực tím xa
    • Ultraviolet extrêmetia cực tím cực xa

Dạng từ của ultraviolet

Số nhiềuultraviolets
Giống cáiultraviolette /yl.tʁa.vjɔ.lɛt/
Giống cái số nhiềuultraviolettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultraviolet

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ultraviolet

  • Les rayons ultraviolets nous sont nuisibles. Tia cực tím có hại đối với sức khỏe chúng ta.Tatoeba #446277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ultraviolet
  • Danh từ ultraviolet (light)

Câu hỏi thường gặp

ultraviolet nghĩa là gì?

ultraviolet (tính từ, danh từ) nghĩa là cực tím, tử ngoại, tia cực tím, tia tử ngoại.

ultraviolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultraviolet (giọng Pháp chuẩn): /yl.tʁa.vjɔ.lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.