TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultrasonique

/yl.tʁa.sɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

ultrasonique nghĩa là siêu âm.

Nghĩa của ultrasonique

Tính từ

  1. Vật lý học (thuộc) siêu âm.

Dạng từ của ultrasonique

Số nhiềuultrasoniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultrasonique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ultrasonic

Câu hỏi thường gặp

ultrasonique nghĩa là gì?

ultrasonique (tính từ) nghĩa là siêu âm.

ultrasonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultrasonique (giọng Pháp chuẩn): /yl.tʁa.sɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.