TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citérieur

/si.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

citérieur nghĩa là ở phía bên này, ở phía bên mình.

Nghĩa của citérieur

Tính từ

  1. Ở phía bên này, ở phía bên mình.

Dạng từ của citérieur

Số nhiềucitérieurs
Giống cáicitérieure
Giống cái số nhiềucitérieures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hither; located near a certain point, usually defined relative to the speaker

Câu hỏi thường gặp

citérieur nghĩa là gì?

citérieur (tính từ) nghĩa là ở phía bên này, ở phía bên mình.

citérieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citérieur (giọng Pháp chuẩn): /si.te.ʁjœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.