citérieur
/si.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
citérieur nghĩa là ở phía bên này, ở phía bên mình.
Nghĩa của citérieur
Tính từ
- Ở phía bên này, ở phía bên mình.
Dạng từ của citérieur
| Số nhiều | citérieurs |
| Giống cái | citérieure |
| Giống cái số nhiều | citérieures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hither; located near a certain point, usually defined relative to the speaker
Câu hỏi thường gặp
citérieur nghĩa là gì?
citérieur (tính từ) nghĩa là ở phía bên này, ở phía bên mình.
citérieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citérieur (giọng Pháp chuẩn): /si.te.ʁjœʁ/.