TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civelle

danh từ giống cái (f)
/si.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

civelle nghĩa là Cá chình con ngược dòng.

Nghĩa của civelle

Danh từ · giống cái

  1. Cá chình con ngược dòng.

Dạng từ của civelle

Đi với mạo từ: une civelle · la civelle

Số nhiềucivelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glass eel, elver; synonym of lamproyon (“small lamprey”)

Câu hỏi thường gặp

civelle nghĩa là gì?

civelle (danh từ) nghĩa là Cá chình con ngược dòng.

civelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civelle (giọng Pháp chuẩn): /si.vɛl/.

civelle là giống đực hay giống cái?

civelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.