TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civet

danh từ giống đực (m)
/si.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

civet nghĩa là món xivê.

Nghĩa của civet

Danh từ · giống đực

  1. Bếp núc Món xivê.
    • Civet de lapinxivê thỏ

Dạng từ của civet

Đi với mạo từ: un civet · le civet

Số nhiềucivets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ragout (“stew”) of hare, rabbit or wild mammal, with red wine and onions, bound with the animal’s blood

Câu hỏi thường gặp

civet nghĩa là gì?

civet (danh từ) nghĩa là món xivê.

civet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civet (giọng Pháp chuẩn): /si.vɛ/.

civet là giống đực hay giống cái?

civet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.