civet
danh từ giống đực (m)
/si.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
civet nghĩa là món xivê.
Nghĩa của civet
Danh từ · giống đực
- Bếp núc Món xivê.
- Civet de lapinxivê thỏ
Dạng từ của civet
Đi với mạo từ: un civet · le civet
| Số nhiều | civets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ragout (“stew”) of hare, rabbit or wild mammal, with red wine and onions, bound with the animal’s blood
Câu hỏi thường gặp
civet nghĩa là gì?
civet (danh từ) nghĩa là món xivê.
civet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civet (giọng Pháp chuẩn): /si.vɛ/.
civet là giống đực hay giống cái?
civet là danh từ giống đực (dùng với un, le).