TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civette

danh từ giống cái (f)
/si.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

civette nghĩa là cầy hương, chồn hương.

Nghĩa của civette

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cầy hương, chồn hương.

Dạng từ của civette

Đi với mạo từ: une civette · la civette

Số nhiềucivettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civet

Câu hỏi thường gặp

civette nghĩa là gì?

civette (danh từ) nghĩa là cầy hương, chồn hương.

civette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civette (giọng Pháp chuẩn): /si.vɛt/.

civette là giống đực hay giống cái?

civette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.