civil
civil nghĩa là dân sự, thường dân, việc dân sự.
Nghĩa của civil
Tính từ
- Thuộc công dân.
- Thuộc dân chính, (thuộc) dân sự.
- Droit civilluật dân sự
- Code civilbộ dân luật
- Thuộc thường dân (trái với quân đội).
- Thuộc bên đời (trái với bên đạo).
- Thường.
- Année civilenăm thường (trái với năm thiên văn)
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhã nhặn, lịch thiệp.
Danh từ · giống đực
- Thường dân (đối với quân đội...).
- Việc dân sự.
- en civilmặc đồ xivin, mặc quần áo thường dân (chứ không phải quân đội...)
Dạng từ của civil
| Số nhiều | civils |
| Giống cái | civile |
| Giống cái số nhiều | civiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civil
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của civil
Cụm từ, thành ngữ với civil
- état civil — hộ tịch
- guerre civile — nội chiến
- mort civile — sự tước vĩnh viễn công quyền
Câu ví dụ với civil
- Quel est votre état civil ? Tình trạng hôn nhân của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8267367
- On a besoin de votre âge, de votre état civil et de votre adresse. Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ civil; lay; civilian; civil, courteous, polite
- Danh từ civilian
Câu hỏi thường gặp
civil nghĩa là gì?
civil (tính từ, danh từ) nghĩa là dân sự, thường dân, việc dân sự.
civil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civil (giọng Pháp chuẩn): /si.vil/.