TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civil

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/si.vil/ giọng máy của trình duyệt

civil nghĩa là dân sự, thường dân, việc dân sự.

Nghĩa của civil

Tính từ

  1. Thuộc công dân.
  2. Thuộc dân chính, (thuộc) dân sự.
    • Droit civilluật dân sự
    • Code civilbộ dân luật
  3. Thuộc thường dân (trái với quân đội).
  4. Thuộc bên đời (trái với bên đạo).
  5. Thường.
    • Année civilenăm thường (trái với năm thiên văn)
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Nhã nhặn, lịch thiệp.

Danh từ · giống đực

  1. Thường dân (đối với quân đội...).
  2. Việc dân sự.
    • en civilmặc đồ xivin, mặc quần áo thường dân (chứ không phải quân đội...)

Dạng từ của civil

Số nhiềucivils
Giống cáicivile
Giống cái số nhiềuciviles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civil

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của civil

Cụm từ, thành ngữ với civil

  • état civil — hộ tịch
  • guerre civile — nội chiến
  • mort civile — sự tước vĩnh viễn công quyền

Câu ví dụ với civil

  • Quel est votre état civil ? Tình trạng hôn nhân của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8267367
  • On a besoin de votre âge, de votre état civil et de votre adresse. Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928936

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ civil; lay; civilian; civil, courteous, polite
  • Danh từ civilian

Câu hỏi thường gặp

civil nghĩa là gì?

civil (tính từ, danh từ) nghĩa là dân sự, thường dân, việc dân sự.

civil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civil (giọng Pháp chuẩn): /si.vil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.