sauvage
sauvage nghĩa là dã man, hung dữ, hoang dại, dại.
Nghĩa của sauvage
Tính từ
- Dã man; hung dữ.
- Vie sauvagecuộc sống dã man
- Un cri sauvagetiếng kêu hung dữ
- Hoang dại, dại, hoang dã.
- Plantes sauvagescây dại
- Animaux sauvagesđộng vật hoang dại
- Site sauvagecảnh hoang dã
- Thích sống cô độc, thích thui thủi một mình.
- Caractère sauvagetính cô độc
- Thô lỗ, cục cằn.
- Hàng hải Động.
- Mer sauvagebiển động
Danh từ · cả hai giống
- Người dã man.
- Người (thích sống) cô độc.
- Vivre en sauvagesống cô độc
- Người thô lỗ cục cằn.
Dạng từ của sauvage
| Số nhiều | sauvages |
| Giống cái | sauvagesse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sauvage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sauvage
Câu ví dụ với sauvage
- Elle a dit qu'elle marchait dans les bois à la recherche de fleurs sauvages. Cô ấy nói rằng cô ấy đi ở trong rừng để tìm kiếm hoa dại.Tatoeba #709427
- C'est une sauvage au pieux. Ở trên giường cô ta thật hoang dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1664168
- Des millions d'animaux sauvages vivent en Alaska. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872804
- Mon passe-temps est de prendre des photos de fleurs sauvages. Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wild, untouched, unspoiled, pristine; wild, untamed, not domesticated (often used to qualify a wild alternative or pendant for a cultivated plant or domestic animal); feral; primitive, uncivilized
- Danh từ barbarian, savage; hermit, recluse; Amerindian; an Amerindian language
Câu hỏi thường gặp
sauvage nghĩa là gì?
sauvage (tính từ, danh từ) nghĩa là dã man, hung dữ, hoang dại, dại.
sauvage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauvage (giọng Pháp chuẩn): /so.vaʒ/.