TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poli

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

poli nghĩa là nhẵn bóng, có lễ độ, có lễ phép, nước láng bóng.

Nghĩa của poli

Tính từ

  1. Nhẵn bóng.
    • Marbre poliđá hoa nhẵn bóng
  2. Có lễ độ, có lễ phép.
    • Enfant politrẻ em có lễ phép
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Văn minh.
    • Peuple polidân tộc văn minh

Danh từ · giống đực

  1. Nước láng bóng.
    • Marbre d'un beau poliđá hoa có nước láng bóng đẹp
  2. Động vật học Cá tráp sọc.

Dạng từ của poli

Số nhiềupolis
Giống cáipolie
Giống cái số nhiềupolies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poli

Trái nghĩa

Họ từ của poli

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polite; polished
  • Danh từ lustre, polish

Câu hỏi thường gặp

poli nghĩa là gì?

poli (tính từ, danh từ) nghĩa là nhẵn bóng, có lễ độ, có lễ phép, nước láng bóng.

poli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poli (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.