poli
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.li/ giọng máy của trình duyệt
poli nghĩa là nhẵn bóng, có lễ độ, có lễ phép, nước láng bóng.
Nghĩa của poli
Tính từ
- Nhẵn bóng.
- Marbre poliđá hoa nhẵn bóng
- Có lễ độ, có lễ phép.
- Enfant politrẻ em có lễ phép
- Từ cũ, nghĩa cũ Văn minh.
- Peuple polidân tộc văn minh
Danh từ · giống đực
- Nước láng bóng.
- Marbre d'un beau poliđá hoa có nước láng bóng đẹp
- Động vật học Cá tráp sọc.
Dạng từ của poli
| Số nhiều | polis |
| Giống cái | polie |
| Giống cái số nhiều | polies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poli
Trái nghĩa
Họ từ của poli
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polite; polished
- Danh từ lustre, polish
Câu hỏi thường gặp
poli nghĩa là gì?
poli (tính từ, danh từ) nghĩa là nhẵn bóng, có lễ độ, có lễ phép, nước láng bóng.
poli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poli (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li/.