TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matité

danh từ giống cái (f)
/ma.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

matité nghĩa là vẻ xỉn, sự đục, sự không trong.

Nghĩa của matité

Danh từ · giống cái

  1. Vẻ xỉn.
  2. Sự đục, sự không trong.
    • Matité d'un sontiếng đục
  3. Y học Tiếng đục.
    • Matité pleuraletiếng đục màng phổi

Dạng từ của matité

Đi với mạo từ: une matité · la matité

Số nhiềumatités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mattness; paleness

Câu hỏi thường gặp

matité nghĩa là gì?

matité (danh từ) nghĩa là vẻ xỉn, sự đục, sự không trong.

matité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matité (giọng Pháp chuẩn): /ma.ti.te/.

matité là giống đực hay giống cái?

matité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.