matité
danh từ giống cái (f)
/ma.ti.te/ giọng máy của trình duyệt
matité nghĩa là vẻ xỉn, sự đục, sự không trong.
Nghĩa của matité
Danh từ · giống cái
- Vẻ xỉn.
- Sự đục, sự không trong.
- Matité d'un sontiếng đục
- Y học Tiếng đục.
- Matité pleuraletiếng đục màng phổi
Dạng từ của matité
Đi với mạo từ: une matité · la matité
| Số nhiều | matités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mattness; paleness
Câu hỏi thường gặp
matité nghĩa là gì?
matité (danh từ) nghĩa là vẻ xỉn, sự đục, sự không trong.
matité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matité (giọng Pháp chuẩn): /ma.ti.te/.
matité là giống đực hay giống cái?
matité là danh từ giống cái (dùng với une, la).