TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matière

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

matière nghĩa là vật chất, chất.

Nghĩa của matière

Danh từ · giống cái

  1. Vật chất.
    • Structure de la matièrecấu trúc của vật chất
    • Les états de la matièrecác thể vật chất
    • S'attacher à la matièreham chuộng vật chất
  2. Chất.
    • Matière grassechất béo
  3. Chất liệu.
    • Matière d'une statuechất liệu bức tượng
  4. Đề tài; vấn đề.
    • Approfondir une matièređào sâu một đề tài
    • Je suis incompétent en la matièretôi bất tài về vấn đề đó
  5. Môn học; môn thi.
    • Matière d'écritmôn thi viết

Dạng từ của matière

Đi với mạo từ: une matière · la matière

Số nhiềumatières

Họ từ của matière

Cụm từ, thành ngữ với matière

  • en matière; en matière de — về mặt
    • En matière poétiquevề mặt thơ
    • En matière d'artvề mặt nghệ thuật
  • entrée en matière — phần vào bài, phần nhập đề
  • matière à — lý do để, cớ để
    • Matière à réflexionlý do để suy nghĩ
  • matière fécale — xem fécal
  • matière grise — chất xám
  • matière imposable — đối tượng đánh thuế
  • matières premières — nguyên liệu
  • matière noire — Vật chất tối.
  • matière sombre — Vật chất tối.

Câu ví dụ với matière

  • L'anglais est une matière obligatoire. Tiếng Anh là môn bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8916129
  • Dans notre lycée, le français est une matière optionnelle. Ở trường bọn cháu, tiếng Pháp là môn học không bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1103859
  • Elle est dépourvue d'opinion en matière de religion. Cô ấy chẳng biết gì về tôn giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4765742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ material (substance of which something is made); matter (material things, things in general); matter; matter (that which is thought)

Câu hỏi thường gặp

matière nghĩa là gì?

matière (danh từ) nghĩa là vật chất, chất.

matière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matière (giọng Pháp chuẩn): /ma.tjɛʁ/.

matière là giống đực hay giống cái?

matière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.