matière noire
danh từ giống cái (f)
/ma.tjɛʁ nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
matière noire nghĩa là vật chất tối.
Nghĩa của matière noire
Danh từ · giống cái
- Vật chất tối. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của matière noire
Đi với mạo từ: une matière noire · la matière noire
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matière noire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dark matter
Câu hỏi thường gặp
matière noire nghĩa là gì?
matière noire (danh từ) nghĩa là vật chất tối.
matière noire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matière noire (giọng Pháp chuẩn): /ma.tjɛʁ nwaʁ/.
matière noire là giống đực hay giống cái?
matière noire là danh từ giống cái (dùng với une, la).