TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matière noire

danh từ giống cái (f)
/ma.tjɛʁ nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

matière noire nghĩa là vật chất tối.

Nghĩa của matière noire

Danh từ · giống cái

  1. Vật chất tối. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của matière noire

Đi với mạo từ: une matière noire · la matière noire

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matière noire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dark matter

Câu hỏi thường gặp

matière noire nghĩa là gì?

matière noire (danh từ) nghĩa là vật chất tối.

matière noire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matière noire (giọng Pháp chuẩn): /ma.tjɛʁ nwaʁ/.

matière noire là giống đực hay giống cái?

matière noire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.