fécal
/fe.kal/ giọng máy của trình duyệt
fécal nghĩa là Xem fèces i.
Nghĩa của fécal
Tính từ
- Xem fèces i
- Matières fécalesphân (người)
Dạng từ của fécal
| Số nhiều | fécaux |
| Giống cái | fécale |
| Giống cái số nhiều | fécales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ feces; fecal
Câu hỏi thường gặp
fécal nghĩa là gì?
fécal (tính từ) nghĩa là Xem fèces i.
fécal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fécal (giọng Pháp chuẩn): /fe.kal/.