TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fécalome

danh từ giống đực (m)
/fe.ka.lɔm/ giọng máy của trình duyệt

fécalome nghĩa là u phân.

Nghĩa của fécalome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U phân.

Dạng từ của fécalome

Đi với mạo từ: un fécalome · le fécalome

Số nhiềufécalomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fecaloma

Câu hỏi thường gặp

fécalome nghĩa là gì?

fécalome (danh từ) nghĩa là u phân.

fécalome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fécalome (giọng Pháp chuẩn): /fe.ka.lɔm/.

fécalome là giống đực hay giống cái?

fécalome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.