TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fécond

/fe.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fécond nghĩa là mắn, màu mỡ, phì nhiêu.

Nghĩa của fécond

Tính từ

  1. Có khả năng sinh sản; mắn (đẻ).
    • Fleur fécondehoa sinh sản
    • Graine fécondehạt sinh sản
    • Race de lapins très fécondnòi thỏ rất mắn
  2. Màu mỡ, phì nhiêu.
    • Terre fécondeđất màu mỡ
  3. Dồi dào, phong phú, sản xuất nhiều, có nhiều.
    • Ecrivain fécondnhà văn học viết nhiều
    • Jour fécond en événementsngày có nhiều sự kiện

Dạng từ của fécond

Số nhiềuféconds
Giống cáiféconde /fe.kɔ̃d/
Giống cái số nhiềufécondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fécond

Trái nghĩa

Họ từ của fécond

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fertile (able to procreate); fecund; fruit-bearing; fruitful

Câu hỏi thường gặp

fécond nghĩa là gì?

fécond (tính từ) nghĩa là mắn, màu mỡ, phì nhiêu.

fécond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fécond (giọng Pháp chuẩn): /fe.kɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.