TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infécondité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fe.kɔ̃.di.te/ giọng máy của trình duyệt

infécondité nghĩa là sự khô cằn, sự nghèo nàn.

Nghĩa của infécondité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự không có khả năng sinh sản.
  2. Nghĩa bóng Sự khô cằn, sự nghèo nàn.
    • L'infécondité d'une théoriesự khô cằn của một lý thuyết

Dạng từ của infécondité

Đi với mạo từ: une infécondité · l'infécondité

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infécondité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infecundity, infertility

Câu hỏi thường gặp

infécondité nghĩa là gì?

infécondité (danh từ) nghĩa là sự khô cằn, sự nghèo nàn.

infécondité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infécondité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fe.kɔ̃.di.te/.

infécondité là giống đực hay giống cái?

infécondité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.