TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infécond

/ɛ̃.fe.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

infécond nghĩa là không sinh sản, không màu mở, cằn cỗi.

Nghĩa của infécond

Tính từ

  1. Không (có khả năng) sinh sản.
    • Femelle infécondecon cái không (có khả năng) sinh sản
  2. Không màu mở, cằn cỗi.
    • Terre infécondeđất cằn cỗi
  3. Nghĩa bóng Khô cằn, nghèo nàn.
    • Esprit infécondtrí óc khô cằn

Dạng từ của infécond

Số nhiềuinféconds
Giống cáiinféconde
Giống cái số nhiềuinfécondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infécond

Trái nghĩa

Họ từ của infécond

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infertile (unable to procreate); unfruitful; unproductive; sparse (in)

Câu hỏi thường gặp

infécond nghĩa là gì?

infécond (tính từ) nghĩa là không sinh sản, không màu mở, cằn cỗi.

infécond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infécond (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fe.kɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.