ingrat
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ɡʁa/ giọng máy của trình duyệt
ingrat nghĩa là bội bạc, phụ bạc, bạc bẽo, kẻ bội bạc.
Nghĩa của ingrat
Tính từ
- Bội bạc, phụ bạc.
- Ingrat envers un bienfaiteurbội bạc với ân nhân
- Amante ingrate(từ cũ; nghĩa cũ) tình nhân phụ bạc
- Nghĩa bóng Bạc bẽo.
- Nature ingratethiên nhiên bạc bẽo
- Travail ingratcông việc bạc bẽo
- Xấu xí, khó coi.
- Figure ingratebộ mặt khó coi
- Âge ingrattuổi dậy thì
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ bội bạc, kẻ phụ bạc.
Dạng từ của ingrat
| Số nhiều | ingrats |
| Giống cái | ingrate /ɛ̃.ɡʁat/ |
| Giống cái số nhiều | ingrates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingrat
Trái nghĩa
Họ từ của ingrat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ungrateful; thankless
Câu hỏi thường gặp
ingrat nghĩa là gì?
ingrat (tính từ, danh từ) nghĩa là bội bạc, phụ bạc, bạc bẽo, kẻ bội bạc.
ingrat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingrat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡʁa/.