TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingrat

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ɡʁa/ giọng máy của trình duyệt

ingrat nghĩa là bội bạc, phụ bạc, bạc bẽo, kẻ bội bạc.

Nghĩa của ingrat

Tính từ

  1. Bội bạc, phụ bạc.
    • Ingrat envers un bienfaiteurbội bạc với ân nhân
    • Amante ingrate(từ cũ; nghĩa cũ) tình nhân phụ bạc
  2. Nghĩa bóng Bạc bẽo.
    • Nature ingratethiên nhiên bạc bẽo
    • Travail ingratcông việc bạc bẽo
  3. Xấu xí, khó coi.
    • Figure ingratebộ mặt khó coi
    • Âge ingrattuổi dậy thì

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ bội bạc, kẻ phụ bạc.

Dạng từ của ingrat

Số nhiềuingrats
Giống cáiingrate /ɛ̃.ɡʁat/
Giống cái số nhiềuingrates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingrat

Trái nghĩa

Họ từ của ingrat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ungrateful; thankless

Câu hỏi thường gặp

ingrat nghĩa là gì?

ingrat (tính từ, danh từ) nghĩa là bội bạc, phụ bạc, bạc bẽo, kẻ bội bạc.

ingrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingrat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡʁa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.