reconnaissant
reconnaissant nghĩa là biết ơn.
Nghĩa của reconnaissant
Tính từ
- Biết ơn.
- Être reconnaissant d'un service rendubiết ơn về một việc đã được giúp đỡ
Dạng từ của reconnaissant
| Số nhiều | reconnaissants |
| Giống cái | reconnaissante /ʁǝ.kɔ.nɛ.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | reconnaissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reconnaissant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với reconnaissant
- Je ne peux te dire à quel point je te suis reconnaissant. Tôi biết ơn không sao kể hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5803052
- Je ne peux te dire à quel point je te suis reconnaissante. Tôi biết ơn không sao kể hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5803053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grateful, thankful
Câu hỏi thường gặp
reconnaissant nghĩa là gì?
reconnaissant (tính từ) nghĩa là biết ơn.
reconnaissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconnaissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃/.