reconnaissance
reconnaissance nghĩa là sự nhận lại, sự nhận biết.
Nghĩa của reconnaissance
Danh từ · giống cái
- Tâm lý học Sự nhận lại.
- Reconnaissance généraliséesự nhận lại khái quát
- Sự nhận biết.
- Signes de reconnaissancedấu hiệu nhận biết dấu hiệu để nhận nhau
- Văn học Sự thú nhận.
- Reconnaissance d'une fautesự thú nhận một lỗi
- Sự nhận, sự thừa nhận, sự công nhận.
- Reconnaissance de dettegiấy nhận là có nợ
- Reconnaissance d'un gouvernementsự công nhận có một chính phủ
- Sự thám sát, sự khảo sát - (quân sự) sự trinh sát, đội trinh sát.
- Reconnaissance d'un pays inconnusự thám sát một xứ lạ
- Avion de reconnaissancemáy bay trinh sát
- Reconnaissance photographiquesự thăm dò bằng cách chụp ảnh
- Sự biết ơn.
- avoir la reconnaissance du ventretỏ lòng biết ơn người nuôi mình
Dạng từ của reconnaissance
Đi với mạo từ: une reconnaissance · la reconnaissance
| Số nhiều | reconnaissances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reconnaissance
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recognition; reconnaissance; thankfulness
Câu hỏi thường gặp
reconnaissance nghĩa là gì?
reconnaissance (danh từ) nghĩa là sự nhận lại, sự nhận biết.
reconnaissance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconnaissance (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/.
reconnaissance là giống đực hay giống cái?
reconnaissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).