reconnaissable
/ʁə.kɔ.nɛ.sabl/ giọng máy của trình duyệt
reconnaissable nghĩa là nhận ra được.
Nghĩa của reconnaissable
Tính từ
- Nhận ra được.
- Cadavre à peine reconnaissablethi thể khó nhận ra được
Dạng từ của reconnaissable
| Số nhiều | reconnaissables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reconnaissable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recognizable (able to be recognized)
Câu hỏi thường gặp
reconnaissable nghĩa là gì?
reconnaissable (tính từ) nghĩa là nhận ra được.
reconnaissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconnaissable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.nɛ.sabl/.