TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reconnaissable

/ʁə.kɔ.nɛ.sabl/ giọng máy của trình duyệt

reconnaissable nghĩa là nhận ra được.

Nghĩa của reconnaissable

Tính từ

  1. Nhận ra được.
    • Cadavre à peine reconnaissablethi thể khó nhận ra được

Dạng từ của reconnaissable

Số nhiềureconnaissables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reconnaissable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recognizable (able to be recognized)

Câu hỏi thường gặp

reconnaissable nghĩa là gì?

reconnaissable (tính từ) nghĩa là nhận ra được.

reconnaissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reconnaissable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ.nɛ.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.