TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reconduite

danh từ giống cái (f)
/ʁəkɔ̃dɥit/ giọng máy của trình duyệt

reconduite nghĩa là sự tiễn đưa.

Nghĩa của reconduite

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, ít dùng Sự tiễn đưa.

Dạng từ của reconduite

Đi với mạo từ: une reconduite · la reconduite

Số nhiềureconduites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escorting

Câu hỏi thường gặp

reconduite nghĩa là gì?

reconduite (danh từ) nghĩa là sự tiễn đưa.

reconduite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reconduite (giọng Pháp chuẩn): /ʁəkɔ̃dɥit/.

reconduite là giống đực hay giống cái?

reconduite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.