reconduite
danh từ giống cái (f)
/ʁəkɔ̃dɥit/ giọng máy của trình duyệt
reconduite nghĩa là sự tiễn đưa.
Nghĩa của reconduite
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, ít dùng Sự tiễn đưa.
Dạng từ của reconduite
Đi với mạo từ: une reconduite · la reconduite
| Số nhiều | reconduites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escorting
Câu hỏi thường gặp
reconduite nghĩa là gì?
reconduite (danh từ) nghĩa là sự tiễn đưa.
reconduite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconduite (giọng Pháp chuẩn): /ʁəkɔ̃dɥit/.
reconduite là giống đực hay giống cái?
reconduite là danh từ giống cái (dùng với une, la).