méconnaissable
/me.kɔ.nɛ.sabl/ giọng máy của trình duyệt
méconnaissable nghĩa là không nhận ra nữa, khó nhận ra.
Nghĩa của méconnaissable
Tính từ
- Không nhận ra nữa, khó nhận ra
- Cadavre méconnaissablexác chết khó nhận ra
Dạng từ của méconnaissable
| Số nhiều | méconnaissables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méconnaissable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unrecognizable
Câu hỏi thường gặp
méconnaissable nghĩa là gì?
méconnaissable (tính từ) nghĩa là không nhận ra nữa, khó nhận ra.
méconnaissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méconnaissable (giọng Pháp chuẩn): /me.kɔ.nɛ.sabl/.