TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méconnaissable

/me.kɔ.nɛ.sabl/ giọng máy của trình duyệt

méconnaissable nghĩa là không nhận ra nữa, khó nhận ra.

Nghĩa của méconnaissable

Tính từ

  1. Không nhận ra nữa, khó nhận ra
    • Cadavre méconnaissablexác chết khó nhận ra

Dạng từ của méconnaissable

Số nhiềuméconnaissables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méconnaissable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unrecognizable

Câu hỏi thường gặp

méconnaissable nghĩa là gì?

méconnaissable (tính từ) nghĩa là không nhận ra nữa, khó nhận ra.

méconnaissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méconnaissable (giọng Pháp chuẩn): /me.kɔ.nɛ.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.