méconnaissance
méconnaissance nghĩa là sự không biết, sự không hiểu.
Nghĩa của méconnaissance
Danh từ · giống cái
- Sự không biết, sự không hiểu.
- Méconnaissance des événementssự không biết tình hình
Dạng từ của méconnaissance
Đi với mạo từ: une méconnaissance · la méconnaissance
| Số nhiều | méconnaissances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unawareness
Câu hỏi thường gặp
méconnaissance nghĩa là gì?
méconnaissance (danh từ) nghĩa là sự không biết, sự không hiểu.
méconnaissance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méconnaissance (giọng Pháp chuẩn): /me.kɔ.nɛ.sɑ̃s/.
méconnaissance là giống đực hay giống cái?
méconnaissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).