mécompte
danh từ giống đực (m)
/me.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
mécompte nghĩa là sự tính lầm, sự tính sai, nỗi thất vọng.
Nghĩa của mécompte
Danh từ · giống đực
- Sự tính lầm.
- Sự tính sai; nỗi thất vọng.
- Affaire n'apportant que des mécomptesviệc chi đưa lại thất vọng
Dạng từ của mécompte
Đi với mạo từ: un mécompte · le mécompte
| Số nhiều | mécomptes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miscalculation; disappointment
Câu hỏi thường gặp
mécompte nghĩa là gì?
mécompte (danh từ) nghĩa là sự tính lầm, sự tính sai, nỗi thất vọng.
mécompte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mécompte (giọng Pháp chuẩn): /me.kɔ̃t/.
mécompte là giống đực hay giống cái?
mécompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).