TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécompte

danh từ giống đực (m)
/me.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

mécompte nghĩa là sự tính lầm, sự tính sai, nỗi thất vọng.

Nghĩa của mécompte

Danh từ · giống đực

  1. Sự tính lầm.
  2. Sự tính sai; nỗi thất vọng.
    • Affaire n'apportant que des mécomptesviệc chi đưa lại thất vọng

Dạng từ của mécompte

Đi với mạo từ: un mécompte · le mécompte

Số nhiềumécomptes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miscalculation; disappointment

Câu hỏi thường gặp

mécompte nghĩa là gì?

mécompte (danh từ) nghĩa là sự tính lầm, sự tính sai, nỗi thất vọng.

mécompte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécompte (giọng Pháp chuẩn): /me.kɔ̃t/.

mécompte là giống đực hay giống cái?

mécompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.