TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méchoui

danh từ giống đực (m)
/me.ʃwi/ giọng máy của trình duyệt

méchoui nghĩa là cừu thui, thịt cừu thui, bữa ăn.

Nghĩa của méchoui

Danh từ · giống đực

  1. Cừu thui; thịt cừu thui.
  2. Bữa ăn (của người A Rập).

Dạng từ của méchoui

Đi với mạo từ: un méchoui · le méchoui

Số nhiềuméchouis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spit-roasted sheep (whole animal)

Câu hỏi thường gặp

méchoui nghĩa là gì?

méchoui (danh từ) nghĩa là cừu thui, thịt cừu thui, bữa ăn.

méchoui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méchoui (giọng Pháp chuẩn): /me.ʃwi/.

méchoui là giống đực hay giống cái?

méchoui là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.