méchoui
danh từ giống đực (m)
/me.ʃwi/ giọng máy của trình duyệt
méchoui nghĩa là cừu thui, thịt cừu thui, bữa ăn.
Nghĩa của méchoui
Danh từ · giống đực
- Cừu thui; thịt cừu thui.
- Bữa ăn (của người A Rập).
Dạng từ của méchoui
Đi với mạo từ: un méchoui · le méchoui
| Số nhiều | méchouis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spit-roasted sheep (whole animal)
Câu hỏi thường gặp
méchoui nghĩa là gì?
méchoui (danh từ) nghĩa là cừu thui, thịt cừu thui, bữa ăn.
méchoui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méchoui (giọng Pháp chuẩn): /me.ʃwi/.
méchoui là giống đực hay giống cái?
méchoui là danh từ giống đực (dùng với un, le).