gratitude
/ɡʁa.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt
gratitude nghĩa là lòng biết ơn.
Nghĩa của gratitude
Danh từ · giống cái
- Lòng biết ơn.
Dạng từ của gratitude
Đi với mạo từ: une gratitude · la gratitude
| Số nhiều | gratitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gratitude
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gratitude
Câu hỏi thường gặp
gratitude nghĩa là gì?
gratitude (danh từ) nghĩa là lòng biết ơn.
gratitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gratitude (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ti.tyd/.
gratitude là giống đực hay giống cái?
gratitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).