TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gratitude

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

gratitude nghĩa là lòng biết ơn.

Nghĩa của gratitude

Danh từ · giống cái

  1. Lòng biết ơn.

Dạng từ của gratitude

Đi với mạo từ: une gratitude · la gratitude

Số nhiềugratitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gratitude

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gratitude

Câu hỏi thường gặp

gratitude nghĩa là gì?

gratitude (danh từ) nghĩa là lòng biết ơn.

gratitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gratitude (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ti.tyd/.

gratitude là giống đực hay giống cái?

gratitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.