gratiole
danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.sjɔl/ giọng máy của trình duyệt
gratiole nghĩa là cây ân.
Nghĩa của gratiole
Danh từ · giống cái
- Cây ân (họ hoa mõm sói).
Dạng từ của gratiole
Đi với mạo từ: une gratiole · la gratiole
| Số nhiều | gratioles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common hedgehyssop (Gratiola officinalis)
Câu hỏi thường gặp
gratiole nghĩa là gì?
gratiole (danh từ) nghĩa là cây ân.
gratiole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gratiole (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.sjɔl/.
gratiole là giống đực hay giống cái?
gratiole là danh từ giống cái (dùng với une, la).