TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gratiné

/ɡʁa.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

gratiné nghĩa là kỳ quặc, buồn cười.

Nghĩa của gratiné

Tính từ

  1. Thân mật Kỳ quặc; buồn cười.

Danh từ · giống cái

  1. Cháo hành rắc vo bánh mì vụn.

Dạng từ của gratiné

Số nhiềugratinés

Câu hỏi thường gặp

gratiné nghĩa là gì?

gratiné (tính từ, danh từ) nghĩa là kỳ quặc, buồn cười.

gratiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gratiné (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ti.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.