ingratitude
ingratitude nghĩa là sự bội bạc, sự phụ bạc, sự bạc bẽo.
Nghĩa của ingratitude
Danh từ · giống cái
- Sự bội bạc, sự phụ bạc.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự bạc bẽo.
- L'ingratitude d'une tâchesự bạc bẽo của một công việc
Dạng từ của ingratitude
Đi với mạo từ: une ingratitude · l'ingratitude
| Số nhiều | ingratitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingratitude
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ingratitude, ungratefulness
Câu hỏi thường gặp
ingratitude nghĩa là gì?
ingratitude (danh từ) nghĩa là sự bội bạc, sự phụ bạc, sự bạc bẽo.
ingratitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingratitude (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡʁa.ti.tyd/.
ingratitude là giống đực hay giống cái?
ingratitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).