TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingratitude

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ɡʁa.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

ingratitude nghĩa là sự bội bạc, sự phụ bạc, sự bạc bẽo.

Nghĩa của ingratitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự bội bạc, sự phụ bạc.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự bạc bẽo.
    • L'ingratitude d'une tâchesự bạc bẽo của một công việc

Dạng từ của ingratitude

Đi với mạo từ: une ingratitude · l'ingratitude

Số nhiềuingratitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingratitude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ingratitude, ungratefulness

Câu hỏi thường gặp

ingratitude nghĩa là gì?

ingratitude (danh từ) nghĩa là sự bội bạc, sự phụ bạc, sự bạc bẽo.

ingratitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingratitude (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡʁa.ti.tyd/.

ingratitude là giống đực hay giống cái?

ingratitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.