ingrédient
ingrédient nghĩa là thành phần.
Nghĩa của ingrédient
Danh từ · giống đực
- Thành phần.
- Ingrédients d'une saucethành phần của nước xốt
Dạng từ của ingrédient
Đi với mạo từ: un ingrédient · l'ingrédient
| Số nhiều | ingrédients |
Câu ví dụ với ingrédient
- Le sel est un ingrédient indispensable pour cuisiner. Muối là nguyên liệu nhất thiết phải có để nấu nướng.Tatoeba #9753
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.Tatoeba #11292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ingredient
Câu hỏi thường gặp
ingrédient nghĩa là gì?
ingrédient (danh từ) nghĩa là thành phần.
ingrédient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingrédient (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡʁe.djɑ̃/.
ingrédient là giống đực hay giống cái?
ingrédient là danh từ giống đực (dùng với un, le).