inguinal
/ɛ̃.ɡɥi.nal/ giọng máy của trình duyệt
inguinal nghĩa là bẹn.
Nghĩa của inguinal
Tính từ
- Giải phẫu học (thuộc) bẹn.
- Ganglions inguinauxhạch bẹn
Dạng từ của inguinal
| Số nhiều | inguinaux |
| Giống cái | inguinale |
| Giống cái số nhiều | inguinales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inguinal
Câu hỏi thường gặp
inguinal nghĩa là gì?
inguinal (tính từ) nghĩa là bẹn.
inguinal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inguinal (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡɥi.nal/.