TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inguinal

/ɛ̃.ɡɥi.nal/ giọng máy của trình duyệt

inguinal nghĩa là bẹn.

Nghĩa của inguinal

Tính từ

  1. Giải phẫu học (thuộc) bẹn.
    • Ganglions inguinauxhạch bẹn

Dạng từ của inguinal

Số nhiềuinguinaux
Giống cáiinguinale
Giống cái số nhiềuinguinales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inguinal

Câu hỏi thường gặp

inguinal nghĩa là gì?

inguinal (tính từ) nghĩa là bẹn.

inguinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inguinal (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡɥi.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.